▶ 挨 Chưa họcHSK6
āi
theo thứ tự; sát; kế bên
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 爱不释手 Chưa họcHSK6
ài bù shì shǒu
yêu thích đến không nỡ rời tay; mê mệt (thành ngữ)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 爱戴 Chưa họcHSK6
ài dài
yêu quý và tôn trọng
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 安居乐业 Chưa họcHSK6
ān jū lè yè
an cư lạc nghiệp (thành ngữ: sống bình yên làm việc vui)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 安置 Chưa họcHSK6
ān zhì
sắp xếp chỗ ở; giúp ổn định cuộc sống
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 按摩 Chưa họcHSK6
àn mó
mát xa; xoa bóp
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 暗示 Chưa họcHSK6
àn shì
gợi ý; ám chỉ
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 熬 Chưa họcHSK6
āo
đun nhỏ lửa; hầm
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 扒 Chưa họcHSK6
bā
lột vỏ; lột da
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 把关 Chưa họcHSK6
bǎ guān
canh gác; kiểm soát
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 巴不得 Chưa họcHSK6
bā bu de
rất muốn; thèm muốn
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 巴结 Chưa họcHSK6
bā jie
nịnh hót; lấy lòng
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 罢工 Chưa họcHSK6
bà gōng
đình công
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 掰 Chưa họcHSK6
bāi
bẻ ra bằng tay; cắt đứt (quan hệ)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 摆脱 Chưa họcHSK6
bǎi tuō
thoát khỏi; vứt bỏ (ý cũ)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 败坏 Chưa họcHSK6
bài huài
phá hoại; làm hỏng
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 拜访 Chưa họcHSK6
bài fǎng
đến thăm; viếng thăm
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 拜年 Chưa họcHSK6
bài nián
chúc mừng năm mới; thăm hỏi dịp Tết
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 拜托 Chưa họcHSK6
bài tuō
nhờ vả; phiền bạn làm ơn
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 颁布 Chưa họcHSK6
bān bù
ban bố; ban hành
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 颁发 Chưa họcHSK6
bān fā
trao; công bố (khen thưởng)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 半途而废 Chưa họcHSK6
bàn tú ér fèi
làm dở dang; bỏ cuộc giữa chừng (thành ngữ)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 伴随 Chưa họcHSK6
bàn suí
đi kèm; theo sau
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 扮演 Chưa họcHSK6
bàn yǎn
đóng vai; diễn vai
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 绑架 Chưa họcHSK6
bǎng jià
bắt cóc; bắt làm con tin
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 包庇 Chưa họcHSK6
bāo bì
che đậy; bao che
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 包围 Chưa họcHSK6
bāo wéi
bao vây; vây quanh
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 饱和 Chưa họcHSK6
bǎo hé
bão hòa; đầy ắp
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 饱经沧桑 Chưa họcHSK6
bǎo jīng cāng sāng
từng trải; dày dạn phong sương (thành ngữ)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 保管 Chưa họcHSK6
bǎo guǎn
giữ gìn; bảo quản
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 保密 Chưa họcHSK6
bǎo mì
giữ bí mật; bảo mật
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 保卫 Chưa họcHSK6
bǎo wèi
bảo vệ; bảo đảm an toàn
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered
▶ 保养 Chưa họcHSK6
bǎo yǎng
bảo dưỡng (sức khỏe, máy móc)
Chi tiết Nhớ Quên Đang học Ôn lại Mastered