KITE Hanzi
HSK 3

298 từ HSK3 chính thức

HSK3 đi vào ngữ cảnh: thời gian, sức khoẻ, công việc, du lịch, thời tiết. Đến đây bạn có thể đọc bài đoạn ngắn, viết tin nhắn và giao tiếp khá lưu loát.

Learning system HSK3

Tiến độ từ vựng

0
Đã chạm
0
Cần ôn
0
Mastered
0
Streak từ
Mastery HSK30%

Hôm nay

12 từ mục tiêu

0%
阿姨ā yíāǎi爱好ài hào安静ān jìngBānbān

Bài tập từ mới HSK3

Luyện active recall với batch hôm nay

Chọn đáp án, app tự ghi nhận nhớ/quên vào lịch ôn của từng từ.

Câu 1 / 8Đúng 0/0

Nghĩa này ứng với chữ nào?

dì; cô (người lớn tuổi)
Có thể nghe lại trước khi chọn
Hiển thị 60 / 298 từ phù hợp. Danh sách được chia batch để HSK3 không bị quá tải.

Đại từ · 1 từ đang hiển thị

Số đếm · 1 từ đang hiển thị

Thời gian · 2 từ đang hiển thị

Địa điểm · 1 từ đang hiển thị

Động từ · 14 từ đang hiển thị

Tính từ · 6 từ đang hiển thị

Phó từ · 4 từ đang hiển thị

Danh từ · 25 từ đang hiển thị

Lượng từ · 1 từ đang hiển thị

Trợ từ · 2 từ đang hiển thị

Giới từ · 3 từ đang hiển thị