HSK 6
总而言之
总而言之, + kết luận tổng quátTóm lại với 总而言之 (idiom 4 chữ)
总而言之 (zǒng ér yán zhī) = “tóm lại / nói tóm lại” — cụm cố định 4 chữ, dùng để TỔNG KẾT sau khi liệt kê nhiều ý. Trang trọng hơn 总之 (HSK 5). Thường dùng kết luận văn nghị luận, báo cáo.
Ví dụ (5)
- Tóm lại, cuộc họp lần này rất thành công.
- Tóm lại, chúng ta nên đoàn kết một lòng.
- Nói tóm lại, đây là một nhiệm vụ gian khổ.
- Tóm lại, phương án của anh ấy khả thi nhất.
- Nói tóm lại, chúng ta phải lập tức hành động.
Ghi chú
总而言之 là cụm cố định KHÔNG đảo, KHÔNG tách. Đứng ĐẦU câu, có dấu phẩy theo sau. Phiên bản ngắn hơn (cũng phổ biến) là 总之 (HSK 5). 总而言之 nhấn mạnh hơn, văn vẻ hơn, hay dùng kết luận diễn văn / bài viết. KHÔNG viết “总言之” hoặc “总而之言” — sai cụm.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.