KITE Hanzi
HSK 6

倘若

倘若 + giả định, + (那么/便/就) + kết quả

Giả định trang trọng với 倘若 (nếu mà)

倘若 (tǎngruò) = “nếu / nếu mà” — phiên bản VĂN VẺ của 如果. Dùng trong văn viết, văn học, diễn văn trang trọng. Sắc thái cổ kính. KHÔNG dùng trong khẩu ngữ thân mật.

Ví dụ (5)

  1. Tǎngruò nǐ yuànyì, wǒmen biàn yìtóng qiánwǎng.
    Nếu bạn sẵn lòng, chúng ta sẽ cùng nhau đi.
  2. Tǎngruò yǒu rènhé yíwèn, qǐng suíshí liánxì wǒ.
    Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
  3. Tǎngruò jìhuà shībài, hòuguǒ bùkān shèxiǎng.
    Nếu kế hoạch thất bại, hậu quả không thể tưởng tượng nổi.
  4. Tǎngruò tiānqì yǔnxǔ, wǒmen míngrì qǐchéng.
    Nếu thời tiết cho phép, chúng ta sẽ khởi hành ngày mai.
  5. Tǎngruò shǔshí, cǐ shì bì jiāng yǐnqǐ hōngdòng.
    Nếu là sự thật, việc này tất sẽ gây chấn động.

Ghi chú

如果 = trung tính, dùng mọi nơi. 倘若 (HSK 6) = văn vẻ, cổ kính — thường thấy trong văn học, hợp đồng, diễn văn. Có thể đi cặp với 便 (= 就 văn vẻ) hoặc 那么. Tuyệt đối KHÔNG nói “倘若你饿了我们去吃饭” với bạn bè — nghe như Kim Dung.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.