HSK 6
索性
S + 索性 + V (lựa chọn dứt khoát)Dứt khoát luôn với 索性
索性 (suǒxìng) = “thẳng thắn / dứt khoát luôn / quách” — diễn tả quyết định DỨT KHOÁT khi tình hình kéo dài hoặc khó xử. Tương tự 干脆 nhưng văn vẻ hơn.
Ví dụ (5)
- Đã không ngủ được, thì dậy luôn làm việc.
- Mưa rơi không ngừng, tôi quách không ra ngoài luôn.
- Đợi cả buổi anh ấy vẫn chưa đến, ta cứ đi luôn đi.
- Vấn đề này phức tạp quá, thôi bỏ luôn cho xong.
- Đã đến rồi thì cứ ở lại thêm vài ngày luôn.
Ghi chú
索性 thường đi sau ngữ cảnh “tình huống không như ý kéo dài” → quyết định dứt khoát thay đổi. Hay đi cùng 既然 (đã… thì…). Khác 干脆 chủ yếu ở register: 干脆 khẩu ngữ phổ biến, 索性 hơi văn vẻ hơn. Đặt SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.