KITE Hanzi
HSK 6

顿时

S + V/sự kiện, + 顿时 + V/Adj (kết quả tức khắc)

Tức khắc / bỗng nhiên với 顿时

顿时 (dùnshí) = “bỗng nhiên / ngay lập tức” — diễn tả phản ứng XẢY RA NGAY sau một sự kiện. Văn vẻ hơn 立刻. Thường dùng kể chuyện, miêu tả văn học.

Ví dụ (5)

  1. Tīngdào zhège xiāoxi, tā dùnshí dāi zhù le.
    Nghe tin này, anh ấy lập tức sững sờ.
  2. Dēng yí liàng, quán chǎng dùnshí ānjìng xiàlái.
    Đèn vừa sáng, cả hội trường bỗng nhiên im lặng.
  3. Kàndào mǔqīn, háizi dùnshí kū le qǐlái.
    Thấy mẹ, đứa bé bỗng oà khóc.
  4. Yǔ yì tíng, tiānkōng dùnshí biàn de míngliàng.
    Mưa vừa tạnh, bầu trời tức khắc trở nên sáng sủa.
  5. Tīngwán tā de huà, tā dùnshí míngbái le yīqiè.
    Nghe xong lời cô ấy, anh ấy bỗng hiểu hết mọi chuyện.

Ghi chú

顿时 NHẤN MẠNH phản ứng tức khắc sau một sự kiện gây ra phản ứng đó. Khác 立刻 / 马上 (HSK 3-4) — 立刻/马上 chỉ TỐC ĐỘ làm việc; 顿时 chỉ PHẢN ỨNG TỰ NHIÊN xảy ra ngay. KHÔNG dùng cho hành động chủ động (sai: 我顿时去). Phải có sự kiện gây ra ở vế trước.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.