KITE Hanzi
HSK 6

充其量

S + 充其量 + (也)只 + V/là N

Tối đa cũng chỉ với 充其量

充其量 (chōng qí liàng) = “tối đa cũng chỉ / cùng lắm là” — diễn tả ƯỚC LƯỢNG GIỚI HẠN TRÊN, hàm ý đánh giá thấp. Văn vẻ hơn 最多. Thường có 也只 / 不过 đi kèm.

Ví dụ (5)

  1. Tā chōng qí liàng yě zhǐ shì gè pǔtōng yuángōng.
    Anh ấy cùng lắm cũng chỉ là một nhân viên bình thường.
  2. Zhè běn shū chōng qí liàng zhí wǔshí kuài qián.
    Cuốn sách này tối đa cũng chỉ đáng năm mươi tệ.
  3. Tā chōng qí liàng zài gōngsī gōngzuò guo liǎng nián.
    Anh ấy tối đa cũng chỉ từng làm ở công ty hai năm.
  4. Zhège xiàngmù chōng qí liàng xūyào yí gè yuè wánchéng.
    Dự án này cùng lắm cần một tháng để hoàn thành.
  5. Tā chōng qí liàng bú guò shì gè xīnshǒu.
    Anh ấy cùng lắm cũng chỉ là một người mới.

Ghi chú

充其量 mang sắc thái HẠ THẤP / ĐÁNH GIÁ KHÔNG CAO — “bất quá cùng lắm…”. Khác 最多 trung tính chỉ ước lượng số lượng. Thường có 也只 / 不过 / 只 đi kèm để rõ nghĩa giới hạn. Đặt SAU chủ ngữ, TRƯỚC vị ngữ.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.