KITE Hanzi
HSK 1

A + 在 + 地点

Vị trí với 在 (ở/đang ở)

在 (zài) đứng giữa chủ ngữ và địa điểm để chỉ vị trí. Phủ định: 不在.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ zài jiā.
    Tôi ở nhà.
  2. Tā zài xuéxiào.
    Anh ấy ở trường.
  3. Shū zài zhuōzi shang.
    Sách ở trên bàn.
  4. Nǐ zài nǎr?
    Bạn đang ở đâu?
  5. Lǎoshī bú zài.
    Thầy/cô không có ở đây.

Ghi chú

Khác tiếng Việt: tiếng Trung KHÔNG dùng 是 (là) khi chỉ vị trí. ❌ 我是在家. ✅ 我在家.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.