KITE Hanzi
HSK 1

主语 + 也 + V/Adj

Phó từ 也 (cũng)

也 (yě) nghĩa là “cũng”, LUÔN đứng giữa chủ ngữ và động từ/tính từ. KHÔNG BAO GIỜ ở cuối câu — đây là điểm khác hoàn toàn với tiếng Việt (“tôi cũng vậy”).

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yě shì xuéshēng.
    Tôi cũng là học sinh.
  2. Tā yě xǐhuan chá.
    Anh ấy cũng thích trà.
  3. Wǒ yě bù zhīdào.
    Tôi cũng không biết.
  4. Nǐ yě lái ma?
    Bạn cũng đến phải không?
  5. Māma yě hěn máng.
    Mẹ cũng rất bận.

Ghi chú

❌ Sai: 我学生也. ✅ Đúng: 我也是学生. Nhớ: 也 đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ/tính từ.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.