KITE Hanzi
HSK 1

主语 + 要 + N/V

Yêu cầu / dự định với 要

要 (yào) thể hiện ý muốn mạnh hoặc nhu cầu cụ thể. Trước danh từ = “cần / lấy”. Trước động từ = “định / sẽ làm”. Mạnh hơn 想.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yào yì bēi chá.
    Cho tôi một cốc trà.
  2. Nǐ yào shénme?
    Bạn cần gì?
  3. Wǒ yào zǒu le.
    Tôi sắp đi rồi.
  4. Tā yào xué Zhōngwén.
    Anh ấy định học tiếng Trung.
  5. Wǒ bú yào kāfēi.
    Tôi không cần cà phê.

Ghi chú

Quy tắc thực dụng: GỌI ĐỒ / MUA HÀNG luôn dùng 要 (我要这个). Dùng 想 sẽ nghe ngập ngừng, không tự nhiên.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.