HSK 1
太…了
太 + Adj + 了Cảm thán 太...了 (quá... rồi)
Cấu trúc cố định 太 + tính từ + 了 nghĩa là “quá ... rồi”, mang sắc thái cảm thán hoặc phàn nàn. 了 ở đây KHÔNG phải dấu hiệu quá khứ.
Ví dụ (5)
- Tốt quá rồi! / Tuyệt quá!
- Cái này đắt quá rồi.
- Hôm nay lạnh quá.
- Bạn bận quá rồi.
- Tiếng Trung khó quá.
Ghi chú
Bắt buộc đủ cả 太 và 了 — thiếu 了 nghe cụt. Giữa 太 và 了 chỉ chèn TÍNH TỪ, không chèn động từ hay danh từ.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.