KITE Hanzi
HSK 1

不 / 没

不 + V/Adj · 没 + 有

Phủ định với 不 và 没

不 (bù) phủ định động từ và tính từ ở hiện tại/tương lai. 没 (méi) chỉ phủ định 有 (và HSK 2 sẽ dùng 没 cho hành động đã xảy ra).

Ví dụ (5)

  1. Wǒ bù hē chá.
    Tôi không uống trà.
  2. Tā bú shì xuéshēng.
    Anh ấy không phải học sinh.
  3. Jīntiān bù lěng.
    Hôm nay không lạnh.
  4. Wǒ méiyǒu qián.
    Tôi không có tiền.
  5. Wǒ méiyǒu jiějie.
    Tôi không có chị gái.

Ghi chú

Quy tắc nhanh: nhìn thấy 有 → dùng 没. Còn lại → dùng 不. 不 đọc “bú” khi đứng trước thanh 4 (vd. 不是 → bú shì).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.