KITE Hanzi
HSK 6

Phân tích xu thế kinh tế

Đoạn phân tích kinh tế trên báo tài chính

Transcript (7 dòng)

  1. Jìnqī guójì jīngjì xíngshì bōdòng jùliè, gè guó yāngháng fēnfēn tiáozhěng huòbì zhèngcè.
    近期国际经济形势波动剧烈,各国央行纷纷调整货币政策。
    Gần đây tình hình kinh tế quốc tế biến động dữ dội, ngân hàng trung ương các nước đồng loạt điều chỉnh chính sách tiền tệ.
  2. Tōnghuò péngzhàng yālì chíxù shàngshēng, gěi xiāofèizhě dài lái chénzhòng fùdān.
    通货膨胀压力持续上升,给消费者带来沉重负担。
    Áp lực lạm phát liên tục gia tăng, gây gánh nặng nề cho người tiêu dùng.
  3. Yǔ cǐ tóngshí, néngyuán jiàgé de shàngzhǎng jìnyíbù tuīgāo le shēngchǎn chéngběn.
    与此同时,能源价格的上涨进一步推高了生产成本。
    Đồng thời, giá năng lượng tăng cao đã đẩy chi phí sản xuất lên cao thêm một bước.
  4. Zhōngxiǎo qǐyè de jīngyíng huánjìng rìyì yánjùn, dǎobì lǜ míngxiǎn shàngshēng.
    中小企业的经营环境日益严峻,倒闭率明显上升。
    Môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngày một nghiêm trọng, tỷ lệ phá sản tăng rõ rệt.
  5. Jǐnguǎn rúcǐ, xīn néngyuán hé réngōng zhìnéng lǐngyù réng zhǎnxiàn chū qiángjìng de zēngzhǎng shìtóu.
    尽管如此,新能源和人工智能领域仍展现出强劲的增长势头。
    Mặc dù vậy, các lĩnh vực năng lượng mới và trí tuệ nhân tạo vẫn thể hiện đà tăng trưởng mạnh mẽ.
  6. Zhuānjiā yùcè, wèilái jǐ nián zhèxiē chǎnyè jiāng chéngwéi tuīdòng jīngjì fùsū de guānjiàn lìliàng.
    专家预测,未来几年这些产业将成为推动经济复苏的关键力量。
    Các chuyên gia dự đoán, trong vài năm tới, những ngành này sẽ trở thành lực lượng then chốt thúc đẩy phục hồi kinh tế.
  7. Tóuzīzhě yīng bǎochí jǐnshèn, gēnjù zìshēn fēngxiǎn chéngshòu nénglì zuòchū juécè.
    投资者应保持谨慎,根据自身风险承受能力做出决策。
    Nhà đầu tư nên giữ thận trọng, dựa trên khả năng chịu đựng rủi ro của bản thân để đưa ra quyết sách.

Từ vựng chính

  • 通货膨胀
  • 央行
  • 倒闭
  • 复苏
  • 谨慎

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.