KITE Hanzi
HSK 5

Câu chuyện về tình bạn cũ

Một người kể lại kỉ niệm về người bạn thân

Transcript (5 dòng)

  1. Wǒ hé Xiǎo Lǐ shì dàxué shídài de péngyou, yǐjīng rènshi shí duō nián le.
    我和小李是大学时代的朋友,已经认识十多年了。
    Tôi và Tiểu Lý là bạn từ thời đại học, đã quen biết hơn mười năm rồi.
  2. Bìyè yǐhòu, wǒmen zài bùtóng de chéngshì gōngzuò, jiànmiàn de jīhuì yuè lái yuè shǎo.
    毕业以后,我们在不同的城市工作,见面的机会越来越少。
    Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi làm việc ở các thành phố khác nhau, cơ hội gặp mặt ngày càng ít.
  3. Jǐnguǎn rúcǐ, wǒmen réngrán jīngcháng tōngguò diànhuà hé shìpín liánxì.
    尽管如此,我们仍然经常通过电话和视频联系。
    Dẫu vậy, chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc qua điện thoại và video.
  4. Shàng gè yuè tā lái chūchāi, wǒmen zhōngyú yòu zuò zài yìqǐ hē chá liáotiān.
    上个月他来出差,我们终于又坐在一起喝茶聊天。
    Tháng trước anh ấy đến công tác, cuối cùng chúng tôi lại ngồi cùng nhau uống trà trò chuyện.
  5. Zhēnzhèng de yǒuyì bú huì yīn jùlí hé shíjiān ér gǎibiàn.
    真正的友谊不会因距离和时间而改变。
    Tình bạn thật sự sẽ không thay đổi vì khoảng cách và thời gian.

Từ vựng chính

  • 大学时代
  • 毕业
  • 尽管
  • 出差
  • 友谊

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.