KITE Hanzi
HSK 5

Văn hoá Tết Trung Thu

Đoạn giới thiệu về lễ hội truyền thống

Transcript (5 dòng)

  1. Zhōngqiū jié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì zhī yī, shíjiān zài nónglì bāyuè shíwǔ.
    中秋节是中国最重要的传统节日之一,时间在农历八月十五。
    Tết Trung Thu là một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc, vào ngày mười lăm tháng Tám âm lịch.
  2. Zhè yì tiān, jiārén huì tuánjù zài yìqǐ, gòngtóng xīnshǎng míngliàng de yuán yuè.
    这一天,家人会团聚在一起,共同欣赏明亮的圆月。
    Vào ngày này, các thành viên trong gia đình sẽ tụ họp lại với nhau, cùng nhau ngắm vầng trăng tròn sáng.
  3. Yuèbǐng shì Zhōngqiū jié zuì yǒu dàibiǎoxìng de shípǐn, xiàngzhēng zhe tuányuán hé xìngfú.
    月饼是中秋节最有代表性的食品,象征着团圆和幸福。
    Bánh trung thu là món ăn tiêu biểu nhất của Tết Trung Thu, tượng trưng cho sự đoàn viên và hạnh phúc.
  4. Zài gǔdài, wénrén xǐhuān zài zhè yí yè shǎng yuè, xiě shī, biǎodá duì jiāxiāng de sīniàn.
    在古代,文人喜欢在这一夜赏月、写诗,表达对家乡的思念。
    Thời cổ đại, các văn nhân thích ngắm trăng, làm thơ vào đêm này để bày tỏ nỗi nhớ quê hương.
  5. Rújīn, Zhōngqiū jié yīrán shì huárén zuì zhēnshì de jiérì zhī yī.
    如今,中秋节依然是华人最珍视的节日之一。
    Ngày nay, Tết Trung Thu vẫn là một trong những ngày lễ được người Hoa trân trọng nhất.

Từ vựng chính

  • 中秋节
  • 团聚
  • 月饼
  • 象征
  • 思念

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.