KITE Hanzi
HSK 5

Vấn đề ô nhiễm môi trường

Bài đọc ngắn về môi trường

Transcript (5 dòng)

  1. Jìn nián lái, huánjìng wūrǎn wèntí yuè lái yuè shòudào quán shèhuì de guānzhù.
    近年来,环境污染问题越来越受到全社会的关注。
    Những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng được toàn xã hội quan tâm.
  2. Gōngchǎng páifàng de fèiqì hé fèishuǐ yánzhòng yǐngxiǎng le kōngqì hé shuǐyuán de zhìliàng.
    工厂排放的废气和废水严重影响了空气和水源的质量。
    Khí thải và nước thải mà các nhà máy thải ra đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng không khí và nguồn nước.
  3. Sùliào lājī zài hǎiyáng zhōng duījī, duì hǎiyáng shēngwù zàochéng jùdà wēixié.
    塑料垃圾在海洋中堆积,对海洋生物造成巨大威胁。
    Rác thải nhựa tích tụ trong đại dương, gây ra mối đe dọa to lớn đối với sinh vật biển.
  4. Wèile gǎishàn huánjìng, xǔduō guójiā kāishǐ tuīguǎng lājī fēnlèi hé xúnhuán lìyòng.
    为了改善环境,许多国家开始推广垃圾分类和循环利用。
    Để cải thiện môi trường, nhiều quốc gia đã bắt đầu phổ biến phân loại rác và tái chế.
  5. Bǎohù huánjìng shì měi gè rén de zérèn, xūyào cóng xiǎoshì zuòqǐ.
    保护环境是每个人的责任,需要从小事做起。
    Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người, cần bắt đầu từ những việc nhỏ.

Từ vựng chính

  • 污染
  • 排放
  • 塑料
  • 循环利用
  • 责任

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.