KITE Hanzi
HSK 3

Đặt bàn nhà hàng

Khách gọi điện đặt bàn ở nhà hàng

Transcript (4 dòng)

  1. A
    Nín hǎo, wǒ xiǎng dìng yí ge wǎnshang de wèizi.
    您好,我想订一个晚上的位子。
    Xin chào, tôi muốn đặt một bàn vào buổi tối.
  2. B
    Hǎo de, qǐngwèn jǐ wèi? Jǐ diǎn dào?
    好的,请问几位?几点到?
    Vâng, xin hỏi mấy người? Mấy giờ tới?
  3. A
    Sì ge rén, qī diǎn bàn.
    四个人,七点半。
    Bốn người, bảy giờ rưỡi.
  4. B
    Qǐng gàosu wǒ nín de míngzi hé diànhuà.
    请告诉我您的名字和电话。
    Xin cho tôi biết tên và số điện thoại của ông.

Từ vựng chính

  • 位子
  • 几位
  • 告诉
  • 电话

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.