HSK 3
Mua vé tàu
Hành khách mua vé tại quầy ga tàu
Transcript (4 dòng)
- A我要两张去上海的票。Cho tôi hai vé đi Thượng Hải.
- B几点的?早上还是下午?Mấy giờ? Buổi sáng hay buổi chiều?
- A下午三点的,要硬座。Chuyến 3 giờ chiều, ghế cứng.
- B一共三百块。Tổng cộng 300 tệ.
Từ vựng chính
- 张
- 票
- 硬座
- 一共
- 块
Bài tập nghe hiểu (2)
Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.
2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.