KITE Hanzi
HSK 2

Kế hoạch cuối tuần

Hai người bạn nói chuyện

Transcript (4 dòng)

  1. A
    Nǐ zhōumò zuò shénme?
    你周末做什么?
    Cuối tuần bạn làm gì?
  2. B
    Wǒ dǎsuàn qù kàn diànyǐng.
    我打算去看电影。
    Tôi định đi xem phim.
  3. A
    Gēn shéi yìqǐ qù?
    跟谁一起去?
    Đi với ai?
  4. B
    Gēn péngyou yìqǐ.
    跟朋友一起。
    Đi với bạn.

Từ vựng chính

  • 周末
  • 打算
  • 电影
  • 一起

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.