KITE Hanzi
HSK 2

Gọi đồ ở quán cà phê

Khách hàng và nhân viên ở quán

Transcript (3 dòng)

  1. A
    Nǐ yào hē shénme?
    你要喝什么?
    Anh muốn uống gì?
  2. B
    Wǒ xiǎng yào yì bēi kāfēi.
    我想要一杯咖啡。
    Cho tôi một cốc cà phê.
  3. A
    Hǎo de, qǐng děng yíxià.
    好的,请等一下。
    Vâng, xin đợi một chút.

Từ vựng chính

  • 咖啡

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.