KITE Hanzi
HSK 5

一旦

一旦 + điều kiện, (就/便) + kết quả tất yếu

Một khi… với 一旦 (giả định + tất yếu)

一旦 (yídàn) = “một khi…” — mở đầu mệnh đề điều kiện với sắc thái “một khi đã xảy ra thì…”. Trang trọng hơn 如果. Thường đi với 就 ở mệnh đề sau. Tiền giả định: hành động chưa xảy ra nhưng có khả năng.

Ví dụ (5)

  1. Yídàn juédìng le, jiù bú yào hòuhuǐ.
    Một khi đã quyết định, đừng hối hận.
  2. Yídàn fāxiàn wèntí, qǐng lìkè bàogào.
    Một khi phát hiện vấn đề, xin báo cáo ngay.
  3. Yídàn yǎngchéng xíguàn, jiù hěn nán gǎi.
    Một khi đã hình thành thói quen, sẽ rất khó sửa.
  4. Yídàn qiān le hétong, jiù bìxū zūnshǒu.
    Một khi đã ký hợp đồng, thì phải tuân thủ.
  5. Yídàn shīqù xìnrèn, jiù hěn nán huīfù.
    Một khi đã mất lòng tin, sẽ rất khó khôi phục.

Ghi chú

一旦 nhấn mạnh tính TẤT YẾU sau khi điều kiện xảy ra (không thể quay lại). 如果 trung tính (có thể có hoặc không). Lỗi phổ biến: dùng 一旦 cho việc nhỏ nhặt — sai. Chỉ dùng cho điều kiện có hậu quả nghiêm trọng / quan trọng.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.