KITE Hanzi
HSK 5

无论…都

无论 + N/clause (có lựa chọn) + 都/也 + V

Vô luận… đều với 无论…都 (trang trọng)

无论…都 cùng nghĩa với 不管…都 (bất kể… đều…) nhưng TRANG TRỌNG hơn. Dùng nhiều trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính. Quy tắc cú pháp giống y hệt 不管.

Ví dụ (5)

  1. Wúlùn yùdào shénme kùnnan, wǒmen dōu bú fàngqì.
    Vô luận gặp khó khăn gì, chúng ta đều không bỏ cuộc.
  2. Wúlùn nǐ qù nǎli, wǒ dōu zhīchí nǐ.
    Bất kể bạn đi đâu, tôi đều ủng hộ bạn.
  3. Wúlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu yào jìnlì.
    Vô luận kết quả ra sao, chúng ta đều phải cố hết sức.
  4. Wúlùn nán nǚ lǎo shào, dōu xǐhuan zhège jiémù.
    Vô luận già trẻ trai gái, đều thích chương trình này.
  5. Wúlùn jiàgé duō gāo, tā dōu yào mǎi.
    Vô luận giá cao đến đâu, anh ấy đều muốn mua.

Ghi chú

无论 ↔ 不管 đồng nghĩa, đồng cú pháp. Văn viết / hợp đồng / báo chí dùng 无论. Khẩu ngữ thân mật dùng 不管. Cả hai đều BẮT BUỘC có 都/也 ở mệnh đề sau.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.