HSK 5
然而
[mệnh đề 1], 然而 + mệnh đề 2 (đối lập)Nhưng (trang trọng) với 然而
然而 (rán'ér) = “nhưng / song” — phiên bản TRANG TRỌNG của 但是 (HSK 2). Dùng nhiều trong văn viết, văn nghị luận, báo chí. Khác với 但是 (trung tính) và 不过 (nhẹ nhàng hơn).
Ví dụ (5)
- Anh ấy rất nỗ lực, nhưng kết quả lại không lý tưởng.
- Công nghệ phát triển rất nhanh, nhưng vấn đề cũng ngày càng nhiều.
- Kế hoạch rất hoàn hảo, nhưng thực hiện thì rất khó.
- Chúng tôi đã thử rất nhiều lần, nhưng đều thất bại.
- Anh ấy đã hứa với tôi, nhưng cuối cùng không đến.
Ghi chú
Ba từ “nhưng” theo register: 但是 (HSK 2 — trung tính, dùng mọi lúc), 不过 (HSK 5 — nhẹ nhàng / khẩu ngữ), 然而 (HSK 5 — trang trọng / văn viết). Lỗi phổ biến: dùng 然而 trong khẩu ngữ thân mật — nghe rất sách vở, không tự nhiên.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.