KITE Hanzi
HSK 5

否则

[mệnh lệnh / điều kiện], 否则 + hậu quả tiêu cực

Cảnh báo hậu quả với 否则 (nếu không thì)

否则 (fǒuzé) = “nếu không thì…”, đứng đầu mệnh đề thứ 2 để nêu hậu quả nếu mệnh đề 1 không xảy ra. Trang trọng hơn 要不然. Khác 不然 ở chỗ 否则 thường dùng văn viết.

Ví dụ (5)

  1. Nǐ kuài diǎnr zǒu, fǒuzé huì chídào.
    Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ trễ.
  2. Wǒmen bìxū nǔlì, fǒuzé huì shībài.
    Chúng ta phải nỗ lực, nếu không sẽ thất bại.
  3. Qǐng ànshí jiāo zuòyè, fǒuzé huì bèi kòu fēn.
    Xin nộp bài tập đúng giờ, nếu không sẽ bị trừ điểm.
  4. Nǐ yīnggāi duō xiūxi, fǒuzé shēntǐ huì chū wèntí.
    Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn, nếu không cơ thể sẽ có vấn đề.
  5. Jìde dài sǎn, fǒuzé huì bèi yǔ lín.
    Nhớ mang ô, nếu không sẽ bị ướt mưa.

Ghi chú

否则 đứng đầu mệnh đề thứ 2, không thể đứng đầu câu. Lỗi phổ biến: nhầm với 不然 (khẩu ngữ hơn) hoặc dùng 否则 cho lựa chọn trung tính (sai — phải có hậu quả TIÊU CỰC).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.