HSK 4
难道
难道 + câu phủ định? (+ 吗?)Câu hỏi tu từ với 难道 (chẳng lẽ…)
难道 (nándào) tạo CÂU HỎI TU TỪ — người nói đã có ý kiến, dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên / phản đối. Thường kết thúc bằng 吗? hoặc dấu hỏi.
Ví dụ (5)
- Chẳng lẽ bạn không biết sao?
- Chẳng lẽ đây là lỗi của tôi?
- Chẳng lẽ anh ấy vẫn chưa đến?
- Chẳng lẽ em thực sự muốn đi?
- Chẳng lẽ chúng ta cứ thế bỏ cuộc?
Ghi chú
难道 KHÔNG cần câu trả lời — đây là câu hỏi để nhấn mạnh ý kiến. Có thể bỏ 吗 ở cuối nếu đã có dấu “?”. Đứng đầu câu, không đảo trật tự.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.