HSK 4
既…又
既 + Adj1/V1 + 又 + Adj2/V2Song song trang trọng với 既…又
既…又 = “vừa A vừa B” (hai tính chất / khả năng cùng tồn tại). Trang trọng và văn vẻ hơn 又…又 (HSK 2). Thường dùng văn viết và mô tả nâng cao.
Ví dụ (5)
- Căn nhà này vừa đẹp vừa rẻ.
- Anh ấy vừa biết hát vừa biết nhảy.
- Tiếng Trung vừa thú vị vừa khó học.
- Cô ấy vừa là bác sĩ vừa là giáo viên.
- Việc này vừa nhẹ nhàng vừa kiếm được tiền.
Ghi chú
Phân biệt với 又…又 (HSK 2): cùng nghĩa nhưng KHÁC REGISTER. 又…又 trung tính, dùng được mọi lúc (这个又便宜又好吃). 既…又 trang trọng, văn vẻ hơn — phù hợp văn viết, đánh giá nâng cao.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.