HSK 4
关于
关于 + chủ đề, ... · số lượng + 关于 + 主题 + 的 + NĐánh dấu chủ đề với 关于 (về…)
关于 (guānyú) đánh dấu CHỦ ĐỀ của câu hoặc danh từ. Đặt ở đầu câu (关于X, ...) hoặc bổ nghĩa cho danh từ (一本关于X的书).
Ví dụ (5)
- Về việc này, tôi không có ý kiến.
- Đây là một cuốn sách về lịch sử.
- Về cuộc họp ngày mai, xin hãy tham dự đúng giờ.
- Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề công việc.
- Về chuyện của anh ấy, tôi chẳng biết gì cả.
Ghi chú
Hai cấu trúc chính: (1) 关于X, [bình luận] — đầu câu, đưa chủ đề ra trước. (2) [N] + 关于X的 + N — bổ nghĩa danh từ (一本关于历史的书). Đừng nhầm với 对…来说 (HSK 3, đứng từ góc nhìn của X).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.