KITE Hanzi
HSK 4

不仅…而且

不仅 + mệnh đề 1, 而且 + mệnh đề 2

Tăng tiến trang trọng với 不仅…而且

Cặp tăng tiến trang trọng — “không chỉ A mà còn B”. Dùng nhiều trong văn viết, báo chí. Khác 不但…而且 (HSK 3): 不仅 trang trọng hơn, văn vẻ hơn.

Ví dụ (5)

  1. Tā bùjǐn cōngming, érqiě qínfèn.
    Anh ấy không chỉ thông minh mà còn cần cù.
  2. Zhège chǎnpǐn bùjǐn piányi, érqiě zhìliàng hǎo.
    Sản phẩm này không chỉ rẻ mà còn chất lượng tốt.
  3. Zhōngguó bùjǐn lìshǐ yōujiǔ, érqiě wénhuà fēngfù.
    Trung Quốc không chỉ có lịch sử lâu đời mà còn văn hoá phong phú.
  4. Tā bùjǐn huì shuō Yīngyǔ, érqiě huì shuō Fǎyǔ.
    Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Pháp.
  5. Zhè běn shū bùjǐn yǒuqù, érqiě yǒu jiàoyù yìyì.
    Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn có ý nghĩa giáo dục.

Ghi chú

不但 ↔ 不仅 cùng nghĩa, cùng cú pháp. Văn nói thường dùng 不但. Văn viết / trang trọng / báo chí thường dùng 不仅. Cả hai đều ĐÚNG, chọn theo register.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.