KITE Hanzi
HSK 3

只有…才

只有 + điều kiện, + chủ ngữ + 才 + V

Điều kiện duy nhất với 只有…才 (chỉ có…mới)

Cấu trúc điều kiện DUY NHẤT — “chỉ có A thì B mới có thể xảy ra”. 只有 BẮT BUỘC đi với 才 — không thể bỏ 才 hoặc thay bằng 就.

Ví dụ (5)

  1. Zhǐyǒu nǔlì, cái néng chénggōng.
    Chỉ có nỗ lực, mới có thể thành công.
  2. Zhǐyǒu nǐ lái, wǒ cái gāoxìng.
    Chỉ có em đến, anh mới vui.
  3. Zhǐyǒu xià yǔ, tā cái bù chūmén.
    Chỉ có khi mưa, anh ấy mới không ra ngoài.
  4. Zhǐyǒu xué hǎo Zhōngwén, cái néng qù Zhōngguó gōngzuò.
    Chỉ có học giỏi tiếng Trung mới có thể đi Trung Quốc làm việc.
  5. Zhǐyǒu piányi, wǒ cái mǎi.
    Chỉ có rẻ, tôi mới mua.

Ghi chú

Phân biệt với 如果…就 (giả định bình thường): 如果你来我就高兴 (nếu em đến tôi sẽ vui — bình thường). 只有你来我才高兴 (chỉ có em đến tôi MỚI vui — duy nhất). Sắc thái mạnh hơn.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.