KITE Hanzi
HSK 3

主语 + 再 + V

Lại (sẽ lặp lại) với 再

再 (zài) thể hiện hành động SẼ LẶP LẠI trong tương lai (chưa xảy ra). Đối lập với 又 (đã lặp lại). 再 KHÔNG đi với 了.

Ví dụ (5)

  1. Qǐng zài shuō yí biàn.
    Xin nói lại một lần nữa.
  2. Wǒmen míngtiān zàijiàn.
    Hẹn gặp lại ngày mai.
  3. Nǐ xià cì zài lái ba.
    Lần sau bạn lại đến nhé.
  4. Wǒ zài hē yì bēi.
    Tôi uống thêm một cốc.
  5. Ràng wǒ zài xiǎngxiang.
    Để tôi nghĩ thêm.

Ghi chú

Mẹo nhớ cặp đôi: 又 + V + 了 (ĐÃ lặp lại — quá khứ). 再 + V (SẼ lặp lại — tương lai, không 了). 再见 = “hẹn gặp lại” đúng theo quy tắc này.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.