HSK 3
越…越…
越 + V/Adj1 + 越 + V/Adj2Tương quan với 越…越… (càng…càng…)
Cấu trúc 越…越… thể hiện hai biến đổi cùng chiều — A càng tăng thì B càng tăng. KHÁC 越来越… (đó là thay đổi theo thời gian, không có vế tương quan).
Ví dụ (5)
- Càng nhanh càng tốt.
- Càng nhiều càng tốt.
- Tôi càng học càng thích tiếng Trung.
- Mưa càng lúc càng to.
- Anh ấy càng nói càng nhanh.
Ghi chú
Phân biệt: 越来越冷 (CÀNG NGÀY CÀNG lạnh — thay đổi theo thời gian, 1 chiều). 天越冷我越想家 (CÀNG lạnh CÀNG nhớ nhà — 2 vế tương quan).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.