KITE Hanzi
HSK 3

主语 + 又 + V (+ 了)

Lại (đã lặp lại) với 又

又 (yòu) thể hiện hành động ĐÃ LẶP LẠI trong quá khứ. Đối lập với 再 (zài — sẽ lặp lại trong tương lai). 又 thường đi với 了.

Ví dụ (5)

  1. Tā yòu lái le.
    Anh ấy lại đến rồi (lần nữa).
  2. Wǒ yòu wàng le.
    Tôi lại quên rồi.
  3. Nǐ yòu chídào le!
    Bạn lại đến muộn rồi!
  4. Zuótiān yòu xià yǔ le.
    Hôm qua lại mưa.
  5. Wǒ yòu kàn le yí biàn.
    Tôi đã xem lại một lần nữa.

Ghi chú

Quy tắc đôi: 又 = ĐÃ lặp lại (quá khứ, có 了). 再 = SẼ lặp lại (tương lai, KHÔNG 了). 我又来了 (đã đến lần nữa) ↔ 我明天再来 (mai sẽ lại đến).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.