HSK 3
一直
主语 + 一直 + V/AdjLiên tục với 一直 (luôn / vẫn)
一直 (yìzhí) thể hiện hành động/trạng thái LIÊN TỤC, không gián đoạn theo thời gian. Cũng có nghĩa “thẳng” khi chỉ đường: 一直走 (đi thẳng).
Ví dụ (5)
- Tôi vẫn luôn đang học tiếng Trung.
- Anh ấy vẫn chưa đến.
- Đi thẳng, đến đèn xanh đèn đỏ.
- Anh vẫn luôn yêu em.
- Anh ấy luôn rất bận.
Ghi chú
Phân biệt: 一直 = LIÊN TỤC, không gián đoạn (continuously). 总是 (zǒngshì, HSK 4) = LẶP LẠI nhiều lần (always — repeatedly). 一直爱你 = yêu liên tục từ trước đến giờ. 总是想你 = thường xuyên nhớ em.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.