KITE Hanzi
HSK 3

已经…了

主语 + 已经 + V + 了

Đã… rồi với 已经…了

已经…了 cặp diễn tả hành động ĐÃ HOÀN THÀNH trước thời điểm hiện tại. CẢ HAI đều cần — bỏ một sẽ kém tự nhiên. Phủ định: bỏ cả 已经 + 了, dùng 还没 + V.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yǐjīng chī le.
    Tôi đã ăn rồi.
  2. Tā yǐjīng zǒu le.
    Anh ấy đã đi rồi.
  3. Wǒ yǐjīng xué le sān nián Zhōngwén.
    Tôi đã học tiếng Trung 3 năm.
  4. Shíjiān yǐjīng wǎn le.
    Thời gian đã muộn rồi.
  5. Wǒ yǐjīng zhīdào le.
    Tôi đã biết rồi.

Ghi chú

Phủ định: 还没 + V (BỎ cả 已经 và 了). ❌ 我没已经吃了. ✅ 我还没吃 (Tôi chưa ăn). “还” nhấn mạnh “vẫn chưa đến lúc”.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.