KITE Hanzi
HSK 3

一点儿 / 有点儿

有点儿 + Adj · Adj + 一点儿

Một chút với 一点儿 vs 有点儿

Cùng nghĩa “một chút” nhưng vị trí + sắc thái khác. 有点儿 + Adj = “hơi…” (hơi không vừa ý). Adj + 一点儿 = “…hơn một chút” (so sánh / yêu cầu).

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yǒudiǎnr lèi.
    Tôi hơi mệt.
  2. Zhège yǒudiǎnr guì.
    Cái này hơi đắt.
  3. Piányi yìdiǎnr, hǎo ma?
    Rẻ hơn một chút được không?
  4. Dà yìdiǎnr.
    To hơn một chút.
  5. Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.
    Tôi muốn uống một chút nước.

Ghi chú

Mẹo: 有点儿 = sắc thái CHỦ QUAN không vừa ý (有点儿贵 = hơi đắt — phàn nàn). 一点儿 = SO SÁNH hoặc lượng nhỏ trung tính (便宜一点儿 = rẻ hơn chút — yêu cầu giảm giá).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.