HSK 3
为了
为了 + mục đích, + chủ ngữ + VMục đích với 为了 (vì… / để…)
为了 (wèile) chỉ MỤC ĐÍCH (in order to / for the sake of). Khác 因为 (chỉ NGUYÊN NHÂN). 为了学好中文 = MỤC ĐÍCH (để học giỏi). 因为学不好 = NGUYÊN NHÂN (vì học không giỏi).
Ví dụ (5)
- Để học giỏi tiếng Trung, tôi luyện tập hằng ngày.
- Vì em, anh nguyện làm tất cả.
- Anh ấy chuyển đến Bắc Kinh vì công việc.
- Vì sức khoẻ, tôi chạy bộ hằng ngày.
- Để thi, tôi học đến rất muộn.
Ghi chú
Thử test: thay 因为 vào câu 为了, nếu mất nghĩa hoặc đảo logic thì là 为了 (mục đích). 为了健康跑步 (để khoẻ → chạy) ≠ 因为健康跑步 (vì khoẻ → chạy — vô lý).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.