HSK 3
即使…也
即使 + giả định, 也 + kết quảGiả định nhượng bộ với 即使…也 (dù…cũng…)
即使…也… diễn tả giả định cực đoan: “cho dù A xảy ra, B vẫn…”. Khác 虽然 (đã/đang xảy ra) — 即使 cho giả định hoặc cực đoan. 也 BẮT BUỘC ở vế sau, không thay bằng 但是.
Ví dụ (5)
- Cho dù trời mưa, tôi cũng đi.
- Cho dù rất đắt, anh ấy cũng phải mua.
- Cho dù bạn không đến, tôi cũng không giận.
- Cho dù là khó nhất, anh ấy cũng có thể làm được.
- Cho dù có tuyết, máy bay vẫn sẽ bay.
Ghi chú
Mẹo phân biệt: 即使 = GIẢ ĐỊNH / cực đoan (mưa hay không mưa). 虽然 = THỰC TẾ đã xảy ra (hôm nay đang mưa thật). 即使下雨我也去 (chưa biết có mưa) ≠ 虽然下雨我也去 (đang mưa thật).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.