HSK 3
刚 / 刚才
刚 + V · 刚才 + 主语 + VVừa mới với 刚 và 刚才
Cùng nghĩa “vừa mới” nhưng KHÁC LOẠI TỪ. 刚 là PHÓ TỪ — đứng SAU chủ ngữ TRƯỚC động từ. 刚才 là DANH TỪ THỜI GIAN — có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, mốc cụ thể hơn.
Ví dụ (5)
- Tôi vừa về đến nhà.
- Vừa nãy anh ấy đã gọi cho bạn.
- Thầy vừa đi.
- Vừa nãy bạn nói gì?
- Tôi vừa ăn xong.
Ghi chú
Mẹo nhớ: 刚 = phó từ → bắt buộc đứng SAU chủ ngữ + TRƯỚC V. 刚才 = danh từ → linh hoạt hơn, chỉ mốc thời gian “lúc nãy”. ❌ 刚我到家. ✅ 我刚到家.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.