KITE Hanzi
HSK 3

V + 来/去

V + 进/出/上/下/回/过 + 来/去

Bổ ngữ phương hướng — 进/出/上/下/回 + 来/去

Bổ ngữ phương hướng chỉ hướng di chuyển. 来 = về phía người nói. 去 = đi xa người nói. Kết hợp với 进 (vào) / 出 (ra) / 上 (lên) / 下 (xuống) / 回 (về) / 过 (qua).

Ví dụ (5)

  1. Qǐng jìn lai.
    Mời vào.
  2. Tā zǒu chū qu le.
    Anh ấy đi ra ngoài rồi.
  3. Lǎoshī huí lai le.
    Thầy về rồi.
  4. Nǐ xià lai ba.
    Bạn xuống đi.
  5. Bǎ shū ná guò lai.
    Lấy sách qua đây.

Ghi chú

Mẹo nhớ 来/去: người nói đứng yên, đối tượng đi VỀ phía mình → 来. Đi XA mình → 去. Vd: bạn ở nhà gọi tôi “快回来” (về nhà — 来). Tôi ở công ty rủ bạn “快回去” (về nhà — đi xa nơi tôi đứng).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.