KITE Hanzi
HSK 3

得 (bổ ngữ trình độ)

V + 得 + Adj/Adv

Bổ ngữ trình độ với 得

Cấu trúc V + 得 + bổ ngữ mô tả CÁCH/TRÌNH ĐỘ động tác xảy ra. 得 (đọc /de/) phát âm giống 的 và 地 nhưng vai trò KHÁC HẲN. Nếu V có tân ngữ phải LẶP V: 做饭做得好.

Ví dụ (5)

  1. Tā pǎo de hěn kuài.
    Anh ấy chạy rất nhanh.
  2. Wǒ shuō de bù hǎo.
    Tôi nói không tốt.
  3. Nǐ xiě de zhēn hǎokàn.
    Bạn viết đẹp ghê.
  4. Tā chàng de búcuò.
    Anh ấy hát khá tốt.
  5. Māma zuò fàn zuò de hěn hǎochī.
    Mẹ nấu ăn rất ngon.

Ghi chú

Quy tắc lặp V khi có tân ngữ: ❌ 妈妈做饭得很好吃. ✅ 妈妈做饭做得很好吃 (lặp 做). Hoặc: 妈妈饭做得很好吃 (đảo tân ngữ lên trước).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.