KITE Hanzi
HSK 3

主语 + (mốc thời gian/điều kiện) + 才 + V

Mãi mới với 才 (muộn / khó hơn dự kiến)

才 (cái) thể hiện sự MUỘN HƠN / SAU HƠN / KHÓ HƠN dự kiến. Trái nghĩa với 就 (jiù — sớm hơn / dễ hơn). 才 thường KHÔNG có 了 ở cuối câu.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ jiǔ diǎn cái dào.
    Tôi đến tận 9 giờ (muộn).
  2. Tā sānshí suì cái jiéhūn.
    Mãi 30 tuổi anh ấy mới kết hôn.
  3. Wǒ xué le sān nián cái huì shuō.
    Tôi học 3 năm mới biết nói.
  4. Nǐ zěnme xiànzài cái lái?
    Sao bây giờ mới đến?
  5. Tā shì le wǔ cì cái chénggōng.
    Anh ấy thử 5 lần mới thành công.

Ghi chú

Cặp đối: 我七点就到了 (Tôi đến từ 7 giờ — SỚM, có 了). 我九点才到 (Mãi 9 giờ tôi mới đến — MUỘN, KHÔNG có 了). Nhớ: 就 + 了, 才 + ∅.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.