HSK 3
不是…就是
不是 + A + 就是 + BLựa chọn loại trừ với 不是…就是 (không A thì B)
Cấu trúc lựa chọn LOẠI TRỪ — chắc chắn là 1 trong 2, không có khả năng khác. Khác 或者 — 或者 mở (đều có thể), 不是…就是 đóng (chắc chắn 1 trong 2).
Ví dụ (5)
- Anh ấy không phải người Trung Quốc thì là người Nhật.
- Cái này không phải trà thì là cà phê.
- Anh ấy hằng ngày không học thì làm việc.
- Cuối tuần tôi không ở nhà thì ở công ty.
- Việc này không phải anh ấy làm thì là cô ấy làm.
Ghi chú
Phân biệt với 或者: 茶或者咖啡都行 (cả 2 đều có thể — mở). 不是茶就是咖啡 (chắc chắn 1 trong 2 — đóng). Sắc thái khác hẳn.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.