KITE Hanzi
HSK 3

不但…而且

不但 + mệnh đề 1, 而且 + mệnh đề 2

Tăng tiến với 不但…而且 (không những…mà còn…)

Cặp liên từ tăng tiến — vế thứ 2 nâng mức cao hơn vế thứ 1. Hai vế phải CÙNG CHIỀU cảm xúc (cùng tốt hoặc cùng xấu). KHÔNG kết hợp 不但 + 但是 (sai logic).

Ví dụ (5)

  1. Tā búdàn cōngming, érqiě nǔlì.
    Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.
  2. Zhōngwén búdàn yǒu yìsi, érqiě yǒu yòng.
    Tiếng Trung không những thú vị mà còn hữu ích.
  3. Tā búdàn lái le, érqiě lái de hěn zǎo.
    Anh ấy không những đến mà còn đến rất sớm.
  4. Zhè jiā diàn búdàn piányi, érqiě hǎochī.
    Quán này không những rẻ mà còn ngon.
  5. Wǒ búdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì xiě Hànzì.
    Tôi không những nói được tiếng Trung mà còn viết được chữ Hán.

Ghi chú

Vị trí 不但: cùng chủ ngữ → đứng SAU chủ ngữ (我不但…而且…). Khác chủ ngữ → đứng đầu vế (不但他来了, 我也来了).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.