KITE Hanzi
HSK 3

A + 被 + (B) + V + (kết quả)

Bị động với 被

被 (bèi) tạo câu bị động: “A bị B làm gì”. Người gây hành động (B) có thể lược bỏ khi không rõ. Sau động từ BẮT BUỘC có thành phần khác (了/kết quả/complement) — giống quy tắc của 把.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ de shǒujī bèi tōu le.
    Điện thoại của tôi bị trộm rồi.
  2. Bēizi bèi tā dǎ pò le.
    Cốc bị anh ấy làm vỡ rồi.
  3. Wǒ bèi lǎoshī pīpíng le.
    Tôi bị thầy phê bình.
  4. Dàngāo bèi chī wán le.
    Bánh bị ăn hết rồi.
  5. Tā bèi gǒu yǎo le.
    Anh ấy bị chó cắn.

Ghi chú

Đối ngẫu với 把: 我把蛋糕吃完了 (chủ động) ↔ 蛋糕被我吃完了 (bị động). Cả hai đều cần thành phần sau V. Tiếng Trung dùng 被 ÍT hơn tiếng Việt — không phải lúc nào cũng dịch “bị/được”.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.