HSK 3
把 (nâng cao)
主语 + 把 + 宾语 + V + 在/到/给/result + ...Cấu trúc 把 nâng cao — kết quả / hướng / đích
把 nâng cao gắn động từ với thành phần phức tạp: 在 (nơi đến tĩnh), 到 (đích đến chuyển động), 给 (người nhận), kết quả (干净/完/好…). Đây là cách diễn đạt cốt lõi của tiếng Trung.
Ví dụ (5)
- Hãy đặt sách lên bàn.
- Tôi đã gửi thư đến Bắc Kinh rồi.
- Anh ấy tặng quà cho mẹ.
- Tôi đã dọn phòng sạch sẽ rồi.
- Hãy mở cửa sổ ra.
Ghi chú
Mẹo nhớ giới từ sau V: 在 (vị trí tĩnh — nằm ĐÂU) / 到 (đích chuyển động — đến ĐÂU) / 给 (người nhận — cho AI). Câu 把 KHÔNG bao giờ chỉ có động từ trần.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.