KITE Hanzi
HSK 3

把 (nâng cao)

主语 + 把 + 宾语 + V + 在/到/给/result + ...

Cấu trúc 把 nâng cao — kết quả / hướng / đích

把 nâng cao gắn động từ với thành phần phức tạp: 在 (nơi đến tĩnh), 到 (đích đến chuyển động), 给 (người nhận), kết quả (干净/完/好…). Đây là cách diễn đạt cốt lõi của tiếng Trung.

Ví dụ (5)

  1. Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shang.
    Hãy đặt sách lên bàn.
  2. Wǒ bǎ xìn jì dào Běijīng le.
    Tôi đã gửi thư đến Bắc Kinh rồi.
  3. Tā bǎ lǐwù sòng gěi māma.
    Anh ấy tặng quà cho mẹ.
  4. Wǒ bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng le.
    Tôi đã dọn phòng sạch sẽ rồi.
  5. Qǐng bǎ chuānghu dǎ kāi.
    Hãy mở cửa sổ ra.

Ghi chú

Mẹo nhớ giới từ sau V: 在 (vị trí tĩnh — nằm ĐÂU) / 到 (đích chuyển động — đến ĐÂU) / 给 (người nhận — cho AI). Câu 把 KHÔNG bao giờ chỉ có động từ trần.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.