KITE Hanzi
HSK 2

V + 着

Trạng thái duy trì với 着

着 (zhe) sau động từ chỉ TRẠNG THÁI đang duy trì — khác 在 + V (đang làm hành động). 着 dùng với động từ trạng thái (开/关/坐/站/穿/拿/挂...).

Ví dụ (5)

  1. Mén kāi zhe.
    Cửa đang mở.
  2. Tā zuò zhe kàn shū.
    Anh ấy ngồi đọc sách.
  3. Māma zhàn zhe shuō huà.
    Mẹ đứng nói chuyện.
  4. Dēng hái liàng zhe.
    Đèn vẫn đang sáng.
  5. Wǒ chuān zhe xīn yīfu.
    Tôi đang mặc bộ quần áo mới.

Ghi chú

Mẹo phân biệt: 在 + V = đang làm (动作 — hành động chuyển động). V + 着 = đang ở trạng thái (状态 — kết quả). 我在吃饭 (đang ăn). 灯亮着 (đèn sáng — trạng thái).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.