KITE Hanzi
HSK 2

一边…一边

一边 + V1 + 一边 + V2

Đồng thời với 一边…一边 (vừa…vừa)

Cấu trúc 一边 + V1 + 一边 + V2 diễn tả hai hành động cùng diễn ra song song. Hai động từ phải CÙNG chủ ngữ.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yìbiān chī fàn yìbiān kàn diànshì.
    Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV.
  2. Tā yìbiān zǒu yìbiān chàng gē.
    Anh ấy vừa đi vừa hát.
  3. Bié yìbiān chī fàn yìbiān shuō huà.
    Đừng vừa ăn vừa nói chuyện.
  4. Māma yìbiān zuò fàn yìbiān tīng yīnyuè.
    Mẹ vừa nấu ăn vừa nghe nhạc.
  5. Wǒ xǐhuan yìbiān hē chá yìbiān kàn shū.
    Tôi thích vừa uống trà vừa đọc sách.

Ghi chú

Bắt buộc lặp 一边 hai lần — không thể bỏ. ❌ 我一边吃饭看电视. ✅ 我一边吃饭一边看电视.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.