KITE Hanzi
HSK 2

一…就

一 + sự kiện 1 + 就 + sự kiện 2

Vừa…là… với 一…就

Cấu trúc 一 + V1 + 就 + V2 diễn tả “vừa xảy ra A thì B liền”. Có thể cùng chủ ngữ hoặc hai chủ ngữ khác nhau.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yì huí jiā jiù shuìjiào.
    Tôi vừa về nhà là đi ngủ liền.
  2. Tā yí kàn dào wǒ jiù xiào.
    Anh ấy vừa nhìn thấy tôi là cười ngay.
  3. Yí xià yǔ jiù lěng.
    Hễ trời mưa là lạnh.
  4. Wǒ yì hē kāfēi jiù shuì bu zháo.
    Tôi cứ uống cà phê là không ngủ được.
  5. Lǎoshī yì lái xuéshēng jiù ānjìng le.
    Thầy vừa đến học sinh liền yên lặng.

Ghi chú

一 đứng trước sự kiện 1, 就 đứng trước sự kiện 2 — không thể đảo. Cấu trúc nhấn mạnh hành động xảy ra liền mạch, gần như tức thời.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.