KITE Hanzi
HSK 2

V + 了 (...)

Hành động hoàn thành với 了

了 (le) sau động từ thể hiện hành động đã HOÀN THÀNH. Phủ định KHÔNG dùng 不 — phải dùng 没 + V và BỎ 了.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ chī le.
    Tôi ăn rồi.
  2. Tā mǎi le yì běn shū.
    Anh ấy đã mua một quyển sách.
  3. Zuótiān wǒ kàn le diànyǐng.
    Hôm qua tôi đã xem phim.
  4. Wǒ hē le sān bēi shuǐ.
    Tôi đã uống ba cốc nước.
  5. Nǐ chī fàn le ma?
    Bạn ăn cơm chưa?

Ghi chú

Phủ định: 没 + V (BỎ 了). ❌ 我没吃了. ✅ 我没吃 (Tôi chưa ăn). 不吃了 = “không ăn nữa” (đổi ý — khác hẳn nghĩa).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.