HSK 2
可以
主语 + 可以 + VCho phép với 可以 (có thể)
可以 (kěyǐ) chủ yếu thể hiện sự CHO PHÉP xã hội (“được phép làm gì”). Phủ định: 不可以 = không được phép. KHÔNG dùng 没 với 可以.
Ví dụ (5)
- Tôi có thể vào không ạ?
- Bạn có thể thử xem.
- Ở đây có được hút thuốc không?
- Bạn không được nói kiểu này.
- Cuối tuần có thể nghỉ ngơi.
Ghi chú
3 modal “có thể” phân chia: 可以 = cho phép xã hội (xin phép, quy định). 会 = kỹ năng đã học. 能 = khả năng vật lý / tình huống.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.